| Hình ảnh |
|
|
| Giá |
|
|
| Thông số kỹ thuật | |
|
|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy |
Inverter |
Loại máy thường |
| Công suất lạnh |
18.000 BTU |
9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ |
1.7 kW/h |
0.87 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
5 sao |
|
|
|
|
| Điện nguồn |
AC 220V-240V/50Hz |
AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích |
Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| Chế độ tiết kiệm điện |
i-Saving |
|
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Multi – Filter AirFresh, iClean |
Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh |
Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
312x905x226 mm |
291x764x203 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
545x860x315 mm |
502x716x285 mm |
|
|
|
|
|
|
| Loại Gas |
Gas R32 |
Gas R32 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Hãng sản xuất |
Casper |
Casper |