| Hình ảnh |
|
|
| Giá |
|
|
| Thông số kỹ thuật | |
|
|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 100 m3) |
Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy |
Inverter |
|
| Công suất lạnh |
24.000 BTU |
5307 W |
| Công suất điện tiêu thụ |
1.98 kW/h |
1635 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
5 sao |
3 sao |
| Lưu lượng gió |
|
900/850/750/600 |
| Điện nguồn |
AC 220V-240V/50Hz |
1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz |
| Tiện ích |
Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
|
| Chế độ tiết kiệm điện |
i-Saving |
|
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Multi – Filter AirFresh, iClean |
|
| Chế độ làm lạnh nhanh |
Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
328x1091x237 mm |
Dài : 970 – Rộng : 224 – Cao : 300 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
655x880x310 mm |
Dài : 899 – Rộng : 378 – Cao : 596 |
| Trọng lượng dàn lạnh |
|
13.5 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng |
|
42/46.5 Kg |
| Loại Gas |
Gas R32 |
Gas R410A |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Hãng sản xuất |
Casper |
Gree |