| Hình ảnh |
|
|
| Giá |
|
|
| Thông số kỹ thuật | |
|
|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
Từ 20 – 30 m2 (từ 60 đến 80 m3) |
| Loại máy |
Loại máy thường |
|
| Công suất lạnh |
9.300 BTU |
5307 W |
| Công suất điện tiêu thụ |
0.78 kW/h |
1635 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.60) |
3 sao |
| Lưu lượng gió |
|
900/850/750/600 |
| Điện nguồn |
|
1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz |
| Tiện ích |
Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm |
|
| Chế độ tiết kiệm điện |
– |
|
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Tấm vi lọc bụi |
|
| Chế độ làm lạnh nhanh |
Powerful |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg |
Dài : 970 – Rộng : 224 – Cao : 300 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
Dài 69.5 cm – Cao 41.8 cm – Dày 24.4 cm – Nặng 25 kg |
Dài : 899 – Rộng : 378 – Cao : 596 |
| Trọng lượng dàn lạnh |
|
13.5 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng |
|
42/46.5 Kg |
| Loại Gas |
Gas R32 |
Gas R410A |
|
|
|
| Chiều dài lắp đặt ống đồng |
15m |
|
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh |
12m |
|
| Hãng sản xuất |
Daikin |
Gree |