| Hình ảnh |
|
|
| Giá |
|
|
| Thông số kỹ thuật | |
|
|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
| Loại máy |
Inverter |
|
| Công suất lạnh |
9200 BTU (2.7 Kw) |
3667 W |
| Công suất điện tiêu thụ |
0.7 kW/h |
1130 W |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
5 sao (Hiệu suất năng lượng 6.28 ) |
2 sao |
| Lưu lượng gió |
|
680/540/460/330 |
| Điện nguồn |
|
1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz |
| Tiện ích |
Công nghệ Streamer, mắt thần thông minh. Luồn gió Conada mát lạnh trong lành, thoải mái tối đa. |
|
| Chế độ tiết kiệm điện |
Econo |
|
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Streamer, tấm vi lọc bụi PM2.5 |
|
| Chế độ làm lạnh nhanh |
Powerful |
|
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
300m x 838mm x 240mm – Nặng 11kg |
Dài : 845 – Rộng : 209 – Cao : 289 |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
550mm x 675mm x 284mm – Nặng 22kg |
Dài : 782 – Rộng : 320 – Cao : 540 |
| Trọng lượng dàn lạnh |
|
10.5 Kg |
| Trọng lượng dàn nóng |
|
30.5/31.5 Kg |
| Loại Gas |
Gas R32 |
Gas R410A |
|
|
|
| Chiều dài lắp đặt ống đồng |
15 m |
|
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh |
12 m |
|
| Hãng sản xuất |
Daikin |
Gree |