| Hình ảnh |
|
|
| Giá |
|
|
| Thông số kỹ thuật | |
|
|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 120 m3) |
Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
| Loại máy |
|
Inverter |
| Công suất lạnh |
6599 W |
12.000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ |
2041 W |
1.1 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
3 sao |
5 sao |
| Lưu lượng gió |
1200/1050/900/750 |
|
| Điện nguồn |
1 PH, 220 – 240 V, 50 Hz |
AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích |
|
Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| Chế độ tiết kiệm điện |
|
i-Saving |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
|
Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh |
|
Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
Dài : 1078 – Rộng : 246 – Cao : 325 |
296x861x198 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
Dài : 965 – Rộng : 700 – Cao : 396 |
545x780x285 mm |
| Trọng lượng dàn lạnh |
16.5/17 Kg |
|
| Trọng lượng dàn nóng |
50/53.5 Kg |
|
| Loại Gas |
Gas R410A |
Gas R32 |
|
|
|
|
|
|
|
|
|
| Hãng sản xuất |
Gree |
Casper |