| Hình ảnh |
|
|
| Giá |
|
|
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh |
1.0 HP |
|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
Từ 30 – 40 m2 (từ 80 đến 100 m3) |
| Loại máy |
Inverter |
Loại máy thường |
| Công suất lạnh |
|
24.000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ |
0.75 kW/h |
1.8 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
5 Sao |
|
|
|
|
| Điện nguồn |
|
AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích |
Beep Bật/Tắt: Yes
Chỉnh Giờ 24h: Yes
Màn Hình Bật/Tắt: Yes
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong: Yes
Tự Động Khởi Động: Yes |
Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| Chế độ tiết kiệm điện |
Digital Inverter, 1 người dùng (Single user) |
|
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter |
Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh |
Fast Cool & Comfort Cool |
Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
285 x 805 x 194mm – Nặng 11.2 kg |
328x1091x237 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
495 x 720 x 270mm (Nặng 23.7 kg) |
655x880x310 mm |
|
|
|
|
|
|
| Loại Gas |
Gas R32 |
Gas R32 |
|
|
|
| Chiều dài lắp đặt ống đồng |
Tối đa 25 m |
|
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh |
10 m |
|
| Hãng sản xuất |
|
Casper |