| Hình ảnh |
|
|
| Giá |
|
|
| Thông số kỹ thuật | Công suất làm lạnh |
1.5 HP |
|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
Dưới 20 m2 (từ 40 đến 55 m3) |
Dưới 15 m2 (từ 30 đến 45 m3) |
| Loại máy |
Inverter |
Inverter |
| Công suất lạnh |
|
9000 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ |
1.150 kW/h |
0.77 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
5 sao |
5 sao |
|
|
|
| Điện nguồn |
|
AC 220V-240V/50Hz |
| Tiện ích |
Beep Bật/Tắt: Yes
Chỉnh Giờ 24h: Yes
Màn Hình Bật/Tắt: Yes
Màn Hình Hiển Thị Nhiệt Độ Bên Trong: Yes
Tự Động Khởi Động: Yes |
Cảm biến thân nhiệt ifeel, Tự động làm sạch Seft-Cleaning, Sleep mode, Auto-Restart, Hẹn giờ tắt/bật |
| Chế độ tiết kiệm điện |
Digital Inverter, 1 người dùng (Single user) |
i-Saving |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
Lưới lọc vi khuẩn và bụi bẩn Easy Filter |
Multi – Filter AirFresh, iClean |
| Chế độ làm lạnh nhanh |
Fast Cool & Comfort Cool |
Máy nén chất lượng cao giúp làm lạnh nhanh chỉ 30s |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
285 x 805 x 195mm (Nặng 11.2 kg) |
291x764x203 mm |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
495 x 720 x 270mm (Nặng 23.7 kg) |
545x780x285 mm |
|
|
|
|
|
|
| Loại Gas |
Gas R32 |
Gas R32 |
|
|
|
| Chiều dài lắp đặt ống đồng |
Tối đa 20 m |
|
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh |
10 m |
|
| Hãng sản xuất |
|
Casper |