| Hình ảnh |
|
|
| Giá |
|
|
| Thông số kỹ thuật | |
|
|
| Phạm vi làm lạnh hiệu quả |
|
Từ 15 – 20 m2 (từ 40 đến 60 m3) |
| Loại máy |
Inverter |
Loại máy thường |
| Công suất lạnh |
24000 Btu/h |
11.100 BTU |
| Công suất điện tiêu thụ |
|
0.93 kW/h |
| Nhãn năng lượng tiết kiệm điện |
|
3 sao (Hiệu suất năng lượng 3.79) |
|
|
|
|
|
|
| Tiện ích |
|
Chế độ chỉ sử dụng quạt, không làm lạnh, Làm lạnh nhanh tức thì, Hẹn giờ bật tắt máy, Chức năng hút ẩm |
| Chế độ tiết kiệm điện |
|
– |
| Lọc bụi, kháng khuẩn, khử mùi |
|
Tấm vi lọc bụi |
| Chế độ làm lạnh nhanh |
|
Powerful |
| Kích thước dàn lạnh (CxRxS) |
969 x 320 x 241 (mm) |
Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg |
| Kích thước dàn nóng (CxRxS) |
765 x 555 x 303 (mm) |
Dài 77 cm – Cao 28.3 cm – Dày 22.3 cm – Nặng 8 kg |
|
|
|
|
|
|
| Loại Gas |
Gas R32 |
Gas R32 |
|
|
|
| Chiều dài lắp đặt ống đồng |
|
15m |
| Chiều cao lắp đặt tối đa giữa dàn nóng - lạnh |
|
12m |
| Hãng sản xuất |
Midea |
Daikin |